Bản dịch của từ Shady deal trong tiếng Việt

Shady deal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shady deal(Adjective)

ʃˈeɪdi dˈil
ʃˈeɪdi dˈil
01

Mô tả điều gì đó thiếu danh tiếng, khả nghi hoặc có liên quan đến hành vi bất hợp pháp; không đáng tin cậy và có thể là lừa đảo.

Disreputable or illegal.

不正当的交易

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shady deal(Noun)

ʃˈeɪdi dˈil
ʃˈeɪdi dˈil
01

Một thỏa thuận hoặc giao dịch không trung thực, mờ ám, thường là bất hợp pháp hoặc có ý lừa gạt người khác.

A dishonorable or illegal agreement or transaction.

不诚实或非法的交易

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh