Bản dịch của từ Shameless trong tiếng Việt

Shameless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shameless(Adjective)

ʃˈeɪmləs
ʃˈeɪmlɪs
01

Miêu tả một người hoặc hành vi của người đó thiếu cảm giác xấu hổ; trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ khi làm điều sai trái hoặc vô lễ.

Of a person or their conduct characterized by or showing a lack of shame barefaced or brazen.

无耻的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Shameless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Shameless

Không biết xấu hổ

More shameless

Trơ trẽn hơn

Most shameless

Trơ trẽn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ