shampooed
shampooed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của động từ “shampoo” — tức là đã dùng dầu gội (rửa/tắm) tóc bằng dầu gội đầu.
Dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của động từ “shampoo” — tức là đã dùng dầu gội (rửa/tắm) tóc bằng dầu gội đầu.
past tense and past participle of shampoo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shampooed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shampoo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shampooed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shampooed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shampoos |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shampooing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shampooed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "shampoo", có nghĩa là làm sạch tóc bằng cách sử dụng dung dịch gội đầu. Trong tiếng Anh, "shampoo" được viết và phát âm tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số bối cảnh, từ này còn có thể dùng như danh từ chỉ sản phẩm gội đầu. "Shampooed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động gội đầu đã xảy ra trong quá khứ.