shampoo
shampoo (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại dung dịch lỏng dùng để gội sạch tóc và da đầu; thường tạo bọt và giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn và sản phẩm tạo kiểu.
Một loại dung dịch lỏng dùng để gội sạch tóc và da đầu; thường tạo bọt và giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn và sản phẩm tạo kiểu.
A liquid preparation for washing the hair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shampoo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shampoo | shampoos |
Kết hợp từ của shampoo (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chai dầu gội bottle of shampoo | Tôi đã mua một chai dầu gội cho bài thuyết trình của mình. I bought a bottle of shampoo for my presentation. |
shampoo (Verb)
Nghĩa 01 · Gội sạch hoặc làm sạch, thường dùng để chỉ việc dùng dầu gội để gội đầu.
Gội sạch hoặc làm sạch, thường dùng để chỉ việc dùng dầu gội để gội đầu.
Wash or clean something especially the hair with shampoo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shampoo (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shampoo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shampooed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shampooed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shampoos |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shampooing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shampoo" trong tiếng Anh chỉ một loại sản phẩm dùng để gội đầu, giúp làm sạch tóc và da đầu, thường chứa các thành phần hóa học và chiết xuất tự nhiên. Từ này có phiên bản tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác một chút. Trong tiếng Anh Anh, âm "ʃ" được nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn. Ngoài ra, "shampoo" còn được dùng như động từ, có nghĩa là quá trình gội đầu.
