Bản dịch của từ Shampoo trong tiếng Việt
Shampoo

Shampoo (Noun)
Một loại dung dịch lỏng dùng để gội sạch tóc và da đầu; thường tạo bọt và giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn và sản phẩm tạo kiểu.
A liquid preparation for washing the hair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shampoo (Verb)
Gội sạch hoặc làm sạch, thường dùng để chỉ việc dùng dầu gội để gội đầu.
Wash or clean something especially the hair with shampoo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shampoo" trong tiếng Anh chỉ một loại sản phẩm dùng để gội đầu, giúp làm sạch tóc và da đầu, thường chứa các thành phần hóa học và chiết xuất tự nhiên. Từ này có phiên bản tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác một chút. Trong tiếng Anh Anh, âm "ʃ" được nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn. Ngoài ra, "shampoo" còn được dùng như động từ, có nghĩa là quá trình gội đầu.
Họ từ
Từ "shampoo" trong tiếng Anh chỉ một loại sản phẩm dùng để gội đầu, giúp làm sạch tóc và da đầu, thường chứa các thành phần hóa học và chiết xuất tự nhiên. Từ này có phiên bản tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác một chút. Trong tiếng Anh Anh, âm "ʃ" được nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn. Ngoài ra, "shampoo" còn được dùng như động từ, có nghĩa là quá trình gội đầu.
