Bản dịch của từ Shapeless trong tiếng Việt

Shapeless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shapeless(Adjective)

ʃˈeɪplɪs
ʃˈeɪpləs
01

Mô tả một vật (thường là trang phục) không có form rõ ràng, không ôm dáng hoặc không có dáng đẹp; nhìn phẳng, lôi thôi hoặc không có nét đặc trưng về kiểu dáng.

Especially of a garment lacking a distinctive or attractive shape.

没有明显形状的

Ví dụ

Dạng tính từ của Shapeless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Shapeless

Không có hình

More shapeless

Không có hình

Most shapeless

Không có hình dạng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ