shaper
NounNoun Countable
shaper (Noun)
/ʃˈeɪpɚ/
/ʃˈeɪpɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người hoặc vật có nhiệm vụ tạo hình, định hình hoặc uốn nắn cái gì đó; người/đồ dùng dùng để nắn, đúc hoặc ảnh hưởng đến hình dạng, cấu trúc của một vật hoặc ý tưởng.
Ví dụ
Giáo viên là những người định hình kỹ năng xã hội và thái độ của học sinh.Teachers are important shapers of students' social skills and attitudes.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng là người định hình tích cực trong xã hội.Social media does not always act as a positive shaper in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shaper (Noun Countable)
/ʃˈeɪpɚ/
/ʃˈeɪpɚ/
AI
Nghĩa 01 · Các dụng cụ hoặc máy móc dùng để tạo hình, định dạng hoặc đúc vật liệu (ví dụ: gỗ, kim loại, nhựa) thành dạng mong muốn.
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng một dụng cụ tạo hình để tạo ra những bức tượng đẹp vào năm 2023.The artist used a shaper to create beautiful sculptures in 2023.
Nhiều người không biết cách mà dụng cụ tạo hình hoạt động trong nghệ thuật.Many people do not know how a shaper works in art.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shaper" trong tiếng Anh chỉ các công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để tạo hình hoặc định hình vật liệu, thường trong sản xuất hoặc chế tạo. Trong ngữ cảnh khác, "shaper" còn có thể chỉ những người có khả năng định hình ý tưởng hoặc quan điểm. Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau trong một số trường hợp; người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.