Bản dịch của từ Sharing goals trong tiếng Việt
Sharing goals
Phrase

Sharing goals(Phrase)
ʃˈeərɪŋ ɡˈəʊlz
ˈʃɛrɪŋ ˈɡoʊɫz
01
Hành động cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung
Participating in a common goal with others
与他人共同努力实现目标的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình phân chia trách nhiệm để đạt được mục tiêu chung
The process of dividing responsibilities to achieve common goals
为了共同目标而进行的责任划分过程
Ví dụ
