Bản dịch của từ Sharing goals trong tiếng Việt

Sharing goals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharing goals(Phrase)

ʃˈeərɪŋ ɡˈəʊlz
ˈʃɛrɪŋ ˈɡoʊɫz
01

Hành động cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung

Participating in a common goal with others

与他人共同努力实现目标的行为

Ví dụ
02

Mục tiêu chung mà mọi người cùng hướng tới

A common goal that individuals work towards together

这是大家共同追求的一个共同目标。

Ví dụ
03

Quá trình phân chia trách nhiệm để đạt được mục tiêu chung

The process of dividing responsibilities to achieve common goals

为了共同目标而进行的责任划分过程

Ví dụ