Bản dịch của từ Sharpen trong tiếng Việt

Sharpen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharpen (Verb)

ʃˈɑɹpn̩
ʃˈɑɹpn̩
01

Làm cho tốt hơn hoặc khiến (cái gì đó) trở nên sắc sảo, rõ rệt hơn; cải thiện khả năng, kỹ năng hoặc đặc điểm của một thứ gì đó.

Improve or cause to improve.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho cái gì đó sắc hơn hoặc trở nên sắc hơn (ví dụ: mài dao, bút chì).

Make or become sharp or sharper.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ