Bản dịch của từ Sharpen trong tiếng Việt
Sharpen

Sharpen (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sharpen" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho một bề mặt trở nên nhọn hơn hoặc sắc bén hơn, thường được áp dụng cho các dụng cụ như dao, bút chì hoặc lưỡi cưa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc cải thiện, minh bạch hóa hoặc làm rõ một ý tưởng hoặc kỹ năng. "Sharpen" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, như trong "sharpen one's skills", tức là cải thiện kỹ năng.
Họ từ
"Sharpen" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho một bề mặt trở nên nhọn hơn hoặc sắc bén hơn, thường được áp dụng cho các dụng cụ như dao, bút chì hoặc lưỡi cưa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc cải thiện, minh bạch hóa hoặc làm rõ một ý tưởng hoặc kỹ năng. "Sharpen" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, như trong "sharpen one's skills", tức là cải thiện kỹ năng.
