sharpened
sharpened (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sharpened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sharpen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sharpened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sharpened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sharpens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sharpening |
sharpened (Adjective)
Nghĩa 01 · tinh chế hoặc tăng cường một cách cụ thể.
tinh chế hoặc tăng cường một cách cụ thể.
refined or enhanced in a particular manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sharpened (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sharpened sắc nhọn | more sharpened sắc hơn | most sharpened sắc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sharpened" là dạng quá khứ phân từ của động từ "sharpen", có nghĩa là làm cho sắc bén hơn, tăng cường độ sắc nét của một vật thể, thường là dao, kéo hoặc bút. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng và dạng viết tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn ngữ điệu. Tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp, người nói có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh.