sharpens
sharpens (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sharpens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sharpen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sharpened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sharpened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sharpens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sharpening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'sharpens' là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của 'sharpen', có nghĩa là làm cho một vật trở nên sắc hơn hoặc cải thiện một khả năng, kỹ năng nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, 'sharpen' giữ nguyên nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau, với 'sharpen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ việc phát triển kỹ năng, trong khi 'sharpen' ở Anh có thể áp dụng rộng rãi hơn đến kỹ thuật và nghệ thuật. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này".