Bản dịch của từ Sheaf trong tiếng Việt

Sheaf

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheaf(Noun)

ʃˈif
ʃˈif
01

Một bó lúa (hoặc bó thân cây ngũ cốc) được bện/ghép lại và buộc chặt sau khi gặt.

A bundle of grain stalks laid lengthways and tied together after reaping.

一捆谷物茎秆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sheaf(Verb)

ʃˈif
ʃˈif
01

Buộc hoặc gom lại thành bó (thường là bó lúa, bó rơm hoặc các cây lương thực) — hành động xếp và buộc thành từng bó nhỏ gọi là “sheaf”.

Bundle into sheaves.

把谷物捆成束。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ