shearing
shearing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shearing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shorn |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shore |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shearing |
shearing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shearing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shearing | shearings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shearing" có nghĩa là quá trình cắt xén lông hoặc lông thú, thường dùng để chỉ hành động tẩy lông cừu nhằm thu hoạch lông. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai phiên bản đều sử dụng từ "shearing" để mô tả hoạt động này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào truyền thống và văn hóa chăn nuôi ở từng khu vực.