Bản dịch của từ Shearing trong tiếng Việt

Shearing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shearing (Verb)

ʃˈɪɹɪŋ
ʃˈɪɹɪŋ
01

Cắt lông (thường là cắt lông cừu hoặc lông động vật khác) bằng kéo hoặc máy để lấy len hoặc làm sạch; việc lột bỏ lớp lông dày của động vật.

Cut the wool off a sheep or other animal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shearing (Noun)

ʃˈɪɹɪŋ
ʃˈɪɹɪŋ
01

Hành động cắt lông cừu (làm rụng hoặc tỉa bớt lớp len trên mình cừu) để lấy len.

The cutting of a sheeps wool.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ