Bản dịch của từ Sheathing trong tiếng Việt

Sheathing

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheathing (Verb)

ʃˈiðɪŋ
ʃˈiðɪŋ
01

Che phủ, bọc hoặc lắp một lớp bảo vệ lên bề mặt để bảo vệ khỏi hư hại, va đập, ẩm ướt hoặc mài mòn.

Cover with a protective layer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sheathing (Noun Countable)

ʃˈiðɪŋ
ʃˈiðɪŋ
01

Một lớp bao phủ hoặc che chắn bề mặt của vật gì đó, thường dùng để bảo vệ hoặc che giấu phần bên trong.

A layer or covering of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ