Bản dịch của từ Sheer coat trong tiếng Việt

Sheer coat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheer coat(Noun)

ʃˈiə kˈəʊt
ˈʃɪr ˈkoʊt
01

Một chiếc áo khoác nhẹ, thoáng khí và cho phép ánh sáng xuyên qua

A lightweight jacket that allows light to pass through.

一件轻盈且透光的外套

Ví dụ
02

Một loại trang phục khoác ngoài làm từ chất liệu mỏng hoặc trong suốt

A type of jacket made from lightweight or transparent fabric.

一种用薄纱或透明材质制成的外套。

Ví dụ
03

Một bộ trang phục được thiết kế để mặc nhiều lớp mà không làm lộ ý muốn

A type of clothing designed to be worn layered without adding bulk.

一件适合叠穿且不透的服装

Ví dụ