Bản dịch của từ Sheer coat trong tiếng Việt
Sheer coat
Noun [U/C]

Sheer coat(Noun)
ʃˈiə kˈəʊt
ˈʃɪr ˈkoʊt
Ví dụ
02
Một loại trang phục khoác ngoài làm từ chất liệu mỏng hoặc trong suốt
A type of jacket made from lightweight or transparent fabric.
一种用薄纱或透明材质制成的外套。
Ví dụ
03
Một bộ trang phục được thiết kế để mặc nhiều lớp mà không làm lộ ý muốn
A type of clothing designed to be worn layered without adding bulk.
一件适合叠穿且不透的服装
Ví dụ
