Bản dịch của từ Sheet set trong tiếng Việt

Sheet set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheet set(Noun)

ʃˈit sˈɛt
ʃˈit sˈɛt
01

Một bộ ga trải giường bao gồm một ga trải giường vừa vặn, một ga trải giường phẳng, và vỏ gối.

A set of bed sheets including a fitted sheet, flat sheet, and pillowcases.

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập các tờ giấy, thường được sử dụng trong in ấn hoặc thủ công truyền thống.

A collection of sheets, often used in printing or traditional paper crafts.

Ví dụ