Bản dịch của từ Sheetlike trong tiếng Việt

Sheetlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheetlike(Adjective)

ʃˈiːtlaɪk
ˈʃitˌɫaɪk
01

Có vẻ mỏng và phẳng

Having a thin flat appearance

Ví dụ
02

Giống như một lớp hoặc tấm

Resembling a sheet or layer

Ví dụ
03

Bằng phẳng và mỏng như một tờ giấy

Flat and thin like a sheet

Ví dụ