Bản dịch của từ Shelter block trong tiếng Việt
Shelter block
Noun [U/C]

Shelter block(Noun)
ʃˈɛltɐ blˈɒk
ˈʃɛɫtɝ ˈbɫɑk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công trình cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc các mối nguy hiểm khác
A structure that helps protect against the weather or other hazards.
一种用来遮风挡雨或防止其他危险的结构
Ví dụ
