Bản dịch của từ Shelter block trong tiếng Việt

Shelter block

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shelter block(Noun)

ʃˈɛltɐ blˈɒk
ˈʃɛɫtɝ ˈbɫɑk
01

Một nơi cung cấp dịch vụ tạm thời cho những người cần giúp đỡ

A place that provides temporary assistance for those in need.

这是一个为有需要帮助的人提供临时援助的场所。

Ví dụ
02

Một khối vật liệu dùng làm hàng rào hoặc lớp che chắn

A block of material acts as a fence or a covering layer.

这是一块用作围栏或覆盖层的材料。

Ví dụ
03

Một công trình cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc các mối nguy hiểm khác

A structure that helps protect against the weather or other hazards.

一种用来遮风挡雨或防止其他危险的结构

Ví dụ