Anh - Việt
sherryvallies
Noun
sherryvallies (Noun)
/ʃˌɛɹiˈɑvliz/
/ʃˌɛɹiˈɑvliz/
AI
Nghĩa 01 · Một loại quần cưỡi ngựa cổ xưa, ống rộng và lỏng, buộc chặt ở ngoài mỗi ống quần; thường mặc khi cưỡi ngựa để dễ vận động.
Một loại quần cưỡi ngựa cổ xưa, ống rộng và lỏng, buộc chặt ở ngoài mỗi ống quần; thường mặc khi cưỡi ngựa để dễ vận động.
historical Thick loose ridingtrousers fastened on the outside of each leg.
Ví dụ
Nhiều người đã mặc sherryvallies tại sự kiện tái hiện lịch sử mùa hè vừa qua.Many people wore sherryvallies at the historical reenactment event last summer.
Ít người tham gia chọn sherryvallies cho buổi gặp gỡ xã hội cuối tuần trước.Few participants chose sherryvallies for the social gathering last weekend.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sherryvallies" không phải là một từ phổ biến trong từ điển tiếng Anh, do đó không có định nghĩa rõ ràng hoặc thông dụng nào cho từ này. Có thể đây là một từ ngữ địa phương, một tên riêng hoặc một phát âm không chính thức của từ khác. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, cần phải xem xét thêm thông tin hoặc ngữ cảnh để có thể đưa ra giải thích hợp lý và chính xác hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của từ này.