Bản dịch của từ Shift in perspective trong tiếng Việt

Shift in perspective

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shift in perspective(Phrase)

ʃˈɪft ˈɪn pəspˈɛktɪv
ˈʃɪft ˈɪn pɝˈspɛktɪv
01

Sự thay đổi quan điểm hoặc ý kiến

A shift in perspective or opinion.

观点或看法的调整

Ví dụ
02

Một thay đổi trong cách người ta suy nghĩ về hoặc tiếp cận một tình huống

A shift in the way you think about or approach a situation.

Một sự thay đổi trong cách nghĩ hoặc cách tiếp cận một tình huống.

Ví dụ
03

Sự thay đổi trong cách hiểu hoặc diễn giải

A shift in understanding or interpretation

对理解或解释方式的一种调整

Ví dụ