Anh - Việt
shingly
Adjective
shingly (Adjective)
/ʃˈɪŋgli/
/ʃˈɪŋgli/
AI
Ví dụ
Bãi biển có sỏi ở Malibu thu hút nhiều du khách mỗi mùa hè.The shingly beach at Malibu attracts many visitors each summer.
Công viên không có lối đi có sỏi để đi bộ.The park does not have a shingly path for walking.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shingly" là một tính từ trong tiếng Anh, thường mô tả bề mặt được bao phủ bởi sỏi nhỏ hoặc đá cuội. Trong ngữ cảnh địa lý, nó thường được sử dụng để chỉ các bãi biển hoặc con đường có đặc điểm này. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về mặt sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, âm tiết có thể được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với phiên bản Mỹ.