shingler
shingler (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ gồm nhiều lưỡi hoặc chày xếp chồng lên nhau dùng để cắt hoặc tạo hình kim loại, thường dùng để đục, cắt rãnh hoặc định hình bề mặt kim loại.
A tool consisting of a set of overlapping blades or punches used to cut or shape metal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "shingler" chỉ đến người lắp đặt hoặc sửa chữa mái nhà bằng ngói (shingle) – một loại vật liệu thường được sử dụng để bao phủ và bảo vệ mái. Trong tiếng Anh Mỹ, "shingle" có thể chỉ cả loại vật liệu lợp mái, cũng như việc lợp mái, trong khi trong tiếng Anh Anh, "shingle" thường liên quan đến chủ yếu vật liệu. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến nghĩa và ngữ cảnh sử dụng từ này, đặc biệt trong ngành xây dựng và kiến trúc.