Bản dịch của từ Shipbuilding trong tiếng Việt

Shipbuilding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipbuilding(Noun)

ʃˈɪpbˌɪldɪŋ
ʃˈɪpbˌɪldɪŋ
01

Hoạt động hoặc ngành nghề đóng tàu, tức là quá trình chế tạo, lắp ráp và hoàn thiện tàu thuyền hoặc các phương tiện thủy khác.

The construction of ships and other watercraft.

造船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shipbuilding(Verb)

ʃˈɪpbˌɪldɪŋ
ʃˈɪpbˌɪldɪŋ
01

Hành động xây dựng hoặc đóng tàu; việc chế tạo, lắp ráp tàu thuyền

The act of constructing or producing ships.

造船的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh