shipbuilding
shipbuilding (Verb)
Nghĩa 01
hành động xây dựng hoặc đóng tàu; việc chế tạo, lắp ráp tàu thuyền
the act of constructing or producing ships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shipbuilding (Noun)
Nghĩa 01
Hoạt động hoặc ngành nghề đóng tàu, tức là quá trình chế tạo, lắp ráp và hoàn thiện tàu thuyền hoặc các phương tiện thủy khác.
the construction of ships and other watercraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngành đóng tàu (shipbuilding) đề cập đến quá trình thiết kế và sản xuất tàu thuyền, bao gồm mọi loại hình từ thủy phi cơ đến tàu đánh cá. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng người Anh có xu hướng tập trung nhiều hơn vào các khía cạnh truyền thống và nghệ thuật trong ngành này, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh đến hiệu suất và công nghệ. Cả hai đều sử dụng từ "shipbuilding" trong văn viết và nói, với nghĩa chung là sản xuất tàu thuyền.