watercraft
Noun
watercraft (Noun)
/ˈwɔ.tɚˌkræft/
/ˈwɔ.tɚˌkræft/
AI
Ví dụ
Phương tiện thủy là phổ biến cho các hoạt động giải trí như câu cá và du ngoạn.Watercraft are popular for leisure activities like fishing and cruising.
Một số người thích không sở hữu phương tiện thủy vì chi phí bảo dưỡng.Some people prefer not to own watercraft due to maintenance costs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của watercraft (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
watercraft | watercrafts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "watercraft" chỉ chung các phương tiện di chuyển trên mặt nước, bao gồm thuyền, tàu, xuồng, và các loại phương tiện khác. Trong tiếng Anh, "watercraft" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, tại Mỹ, từ này có thể bao hàm cả những thiết bị nhỏ như kayak và cano, trong khi ở Anh, nó thường chỉ những phương tiện lớn hơn như tàu hoặc du thuyền.