Bản dịch của từ Shipping container trong tiếng Việt
Shipping container
Noun [U/C]

Shipping container (Noun)
ʃˈɪpɨŋ kəntˈeɪnɚ
ʃˈɪpɨŋ kəntˈeɪnɚ
01
Một cái thùng tiêu chuẩn lớn được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.
A large standardized container used for transporting goods.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một thùng hàng liên hợp, được thiết kế để được vận chuyển bằng nhiều phương thức khác nhau.
An intermodal freight container, which is designed to be transported by various modes of transport.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Shipping container
Không có idiom phù hợp