Bản dịch của từ Shipping offer trong tiếng Việt

Shipping offer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipping offer(Noun)

ʃˈɪpɪŋ ˈɒfɐ
ˈʃɪpɪŋ ˈɔfɝ
01

Một thỏa thuận cung cấp dịch vụ vận chuyển, thường với mức giá ưu đãi.

This is a regular transport service agreement offered at a preferential rate.

一种常以优惠价格提供运输服务的安排

Ví dụ
02

Cơ hội nhận hàng qua dịch vụ vận chuyển

Opportunity to receive items through the shipping method

通过运输方式收货的机会

Ví dụ
03

Một đề xuất vận chuyển hàng hóa theo các điều khoản và điều kiện nhất định

A proposal for transporting goods under specific terms and conditions.

这是关于按照特定条款和条件运输货物的提议。

Ví dụ