Anh - Việt
shiraz
Noun
shiraz (Noun)
/ʃˈaɪɹəz/
/ʃˈaɪɹəz/
AI
Ví dụ
Tôi đã thưởng thức một ly Shiraz tại buổi gặp gỡ xã hội hôm qua.I enjoyed a glass of Shiraz at the social gathering yesterday.
Nhiều người không thích Shiraz trong các sự kiện xã hội.Many people do not prefer Shiraz at social events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Shiraz là một thuật ngữ chỉ giống nho và loại rượu vang nổi tiếng, có nguồn gốc từ miền nam nước Pháp, nhưng hiện nay rất phổ biến ở Úc, Iran và các vùng khác. Từ "Shiraz" thường được sử dụng để chỉ rượu vang đỏ có hương vị đậm đà, với các nốt hương quả chín và gia vị. Trong tiếng Anh, "Shiraz" là thuật ngữ chung, không có sự khác biệt giữa British English và American English về nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể dao động nhẹ giữa các vùng sử dụng.