Bản dịch của từ Iran trong tiếng Việt

Iran

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iran (Noun)

ˈaɪrən
ˈaɪrən
01

Một quốc gia ở Tây Á, có tên chính thức là Cộng hòa Hồi giáo Iran.

A country in western Asia officially called the Islamic Republic of Iran

Ví dụ