Bản dịch của từ Persian trong tiếng Việt

Persian

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persian (Adjective)

pˈɜːʒən
ˈpɝʒən
01

Thuộc về Iran, người Iran hoặc tiếng Ba Tư

Connected with Iran its people or the Persian language

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Persian (Noun)

pˈɜːʒən
ˈpɝʒən
01

Người đến từ Iran hoặc có nguồn gốc Iran

A person from Iran or of Iranian origin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngôn ngữ chính thức của Iran, còn được gọi là tiếng Farsi

The official language of Iran also called Farsi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa