Bản dịch của từ Afghanistan trong tiếng Việt

Afghanistan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afghanistan(Noun)

ˈæfɡɐnˌɪstən
ˈæfɡənɪˌstæn
01

Là quê của nhiều nhóm dân tộc và ngôn ngữ khác nhau, bao gồm Pashto và Dari

A hub for diverse ethnic groups and languages, including Pashto and Dari spoken.

这里是一个由不同民族和语言组成的国家,包括普什图语和达里语。

Ví dụ
02

Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng và lịch sử phong phú của mình.

The Islamic Republic of Afghanistan is known for its rich and diverse culture and history.

阿富汗伊斯兰共和国以其多样的文化和丰富的历史而闻名。

Ví dụ
03

Một quốc gia không có biển nằm ở Nam Á

A landlocked country located in South Asia.

一个位于南亚的内陆国家。

Ví dụ

Họ từ