Bản dịch của từ Iraq trong tiếng Việt

Iraq

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iraq (Noun)

aɪɹˈɑk
ɪɹˈɑk
01

Iraq — một quốc gia ở Tây Á, nằm giữa Iran và Saudi Arabia, nổi tiếng với lịch sử lâu đời và vùng đất cổ Mesopotamia.

A country in western Asia.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Iraq (Noun Countable)

aɪɹˈɑk
ɪɹˈɑk
01

Một nước cộng hòa Ả Rập ở Tây Á, nằm cạnh vịnh Ba Tư, có thủ đô là Baghdad.

An Arab republic in western Asia at the head of the Persian Gulf.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh