Bản dịch của từ Syria trong tiếng Việt
Syria
Noun [U/C]

Syria(Noun)
sˈɪriə
ˈsɪriə
Ví dụ
02
Một khu vực có ý nghĩa lịch sử quan trọng trong thời kỳ cổ đại, bao gồm các nền văn minh cổ như người Phoenician và thành phố Damascus.
A region that was historically significant in ancient times including ancient civilizations such as the Phoenicians and the city of Damascus
这是一个在古代历史上具有重要意义的地区,曾孕育菲尼基人等古代文明,以及大马士革这座古城。
Ví dụ
