Bản dịch của từ Shirring trong tiếng Việt
Shirring

Shirring(Verb)
Kỹ thuật may hoặc xử lý vải bằng cách gom nếp vải thành các đường gấp trang trí (nhỏ và đều) để tạo độ phồng, họa tiết hoặc nét trang trí trên quần áo, rèm, v.v.
Gather material into decorative folds.
将材料聚集成装饰性褶皱。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Shirring(Noun)
Kỹ thuật may tạo nếp gấp nhỏ, xếp nhún hoặc rút chỉ trên một dải vải để làm cho vải co lại và tạo hiệu ứng trang trí, thường dùng ở eo, ngực hoặc viền váy/áo.
A decorative gathering of a strip of material.
装饰性褶皱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Shirring là một kỹ thuật may mặc, trong đó vải được gather hoặc co lại bằng cách sử dụng chỉ, tạo ra những nếp gấp đều và trang trí. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong thiết kế váy, áo và các sản phẩm thời trang khác để tạo hiệu ứng thẩm mỹ và tăng độ co giãn. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong trường hợp này; cả hai đều sử dụng từ "shirring" để chỉ cùng một kỹ thuật may.
Từ "shirring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to shirr", xuất phát từ tiếng Latinh "serere", có nghĩa là "may". Khái niệm này lần đầu tiên được sử dụng vào giữa thế kỷ 19 để chỉ kỹ thuật may co dãn vải, tạo ra nếp gấp mềm mại. Kể từ đó, thuật ngữ này đã được áp dụng rộng rãi trong ngành thời trang nhằm mô tả việc tạo ra các nếp gấp trên vải, làm tăng tính thẩm mỹ và sự thoải mái cho trang phục.
Từ "shirring" xuất hiện ít trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Nghe và Viết, do nó có tính chuyên ngành trong ngành may mặc. Trong bài Đọc và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về thời trang hoặc kỹ thuật may. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "shirring" thường được nhắc đến khi nói về các kỹ thuật tạo hình cho vải, thường liên quan đến thiết kế và tạo ra sản phẩm thời trang.
Họ từ
Shirring là một kỹ thuật may mặc, trong đó vải được gather hoặc co lại bằng cách sử dụng chỉ, tạo ra những nếp gấp đều và trang trí. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong thiết kế váy, áo và các sản phẩm thời trang khác để tạo hiệu ứng thẩm mỹ và tăng độ co giãn. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong trường hợp này; cả hai đều sử dụng từ "shirring" để chỉ cùng một kỹ thuật may.
Từ "shirring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to shirr", xuất phát từ tiếng Latinh "serere", có nghĩa là "may". Khái niệm này lần đầu tiên được sử dụng vào giữa thế kỷ 19 để chỉ kỹ thuật may co dãn vải, tạo ra nếp gấp mềm mại. Kể từ đó, thuật ngữ này đã được áp dụng rộng rãi trong ngành thời trang nhằm mô tả việc tạo ra các nếp gấp trên vải, làm tăng tính thẩm mỹ và sự thoải mái cho trang phục.
Từ "shirring" xuất hiện ít trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Nghe và Viết, do nó có tính chuyên ngành trong ngành may mặc. Trong bài Đọc và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về thời trang hoặc kỹ thuật may. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "shirring" thường được nhắc đến khi nói về các kỹ thuật tạo hình cho vải, thường liên quan đến thiết kế và tạo ra sản phẩm thời trang.
