Anh - Việt

Bản dịch của từ Shirring trong tiếng Việt

shirring

NounVerb

shirring (Noun)

/ʃˈaɪɹɨŋ/
/ʃˈaɪɹɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Kỹ thuật may tạo nếp gấp nhỏ, xếp nhún hoặc rút chỉ trên một dải vải để làm cho vải co lại và tạo hiệu ứng trang trí, thường dùng ở eo, ngực hoặc viền váy/áo.

a decorative gathering of a strip of material.

Ví dụ
Cái shirring trên chiếc váy của cô ấy tạo thêm vẻ lịch lãm.The shirring on her dress added a touch of elegance.
Anh ấy không thích chi tiết shirring trên rèm cửa.He didn't like the shirring detail on the curtains.

shirring (Verb)

/ʃˈaɪɹɨŋ/
/ʃˈaɪɹɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Kỹ thuật may hoặc xử lý vải bằng cách gom nếp vải thành các đường gấp trang trí (nhỏ và đều) để tạo độ phồng, họa tiết hoặc nét trang trí trên quần áo, rèm, v.v.

gather material into decorative folds.

Ví dụ
Thu nếp vải tạo điểm nhấn sang trọng cho chiếc váy.Shirring the fabric adds a touch of elegance to the dress.
Cô ấy tránh thu nếp rèm vì đó không phải là phong cách ưa thích của cô ấy.She avoided shirring the curtains as it wasn't her preferred style.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh