Bản dịch của từ Shod trong tiếng Việt
Shod

Shod(Adjective)
Được trang bị lốp xe (có bánh hoặc được gắn bánh). Từ này mô tả vật gì đó đã có lốp/ bánh xe lắp sẵn.
Having tires equipped.
配有轮胎的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Shod(Verb)
'Shod' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'shoe', nghĩa là đã đóng giày, đã mang giày cho ai hoặc đã lắp giày (cho súc vật) — tức là đã cho (ai/cái gì) mang dép/giày hoặc gắn móng sắt cho ngựa.
Simple past and past participle of shoe.
给(人或动物)穿鞋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Shod (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Shoe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Shod |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Shod |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Shoes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Shoeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shod" là dạng quá khứ của động từ "shoe", có nghĩa là "đeo giày" hoặc "dán giày vào". Trong ngữ cảnh động từ, "shod" thường được sử dụng để chỉ hành động trang bị giày cho động vật, đặc biệt là ngựa. Từ này có xuất xứ từ tiếng Anh cổ, và hiện nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hoặc thể hiện tính trang trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách dùng và viết không khác nhau đáng kể, nhưng "shod" ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "shod" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceod", có nghĩa là "được mang" hoặc "đeo". Nó bắt nguồn từ gốc tiếng Đức nguyên thủy "skōdó", có liên quan đến hành động che chở hoặc bảo vệ bàn chân. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ việc đeo giày hoặc các dụng cụ bảo vệ khác. Ngày nay, "shod" thường được dùng để diễn tả trạng thái của một cá nhân khi được mang giày, thể hiện sự hoàn thiện trong trang phục.
Từ "shod" thuộc dạng tính từ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả trang phục, đặc biệt là giày dép. Trong các thành phần của IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong phần Đọc và Nói, liên quan đến mô tả hình thức hay phong cách cá nhân. Ngoài ra, "shod" cũng có thể được tìm thấy trong văn phong văn học hoặc cổ điển, do đó thường ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay viết luận hiện đại.
Họ từ
Từ "shod" là dạng quá khứ của động từ "shoe", có nghĩa là "đeo giày" hoặc "dán giày vào". Trong ngữ cảnh động từ, "shod" thường được sử dụng để chỉ hành động trang bị giày cho động vật, đặc biệt là ngựa. Từ này có xuất xứ từ tiếng Anh cổ, và hiện nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hoặc thể hiện tính trang trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách dùng và viết không khác nhau đáng kể, nhưng "shod" ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "shod" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceod", có nghĩa là "được mang" hoặc "đeo". Nó bắt nguồn từ gốc tiếng Đức nguyên thủy "skōdó", có liên quan đến hành động che chở hoặc bảo vệ bàn chân. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ việc đeo giày hoặc các dụng cụ bảo vệ khác. Ngày nay, "shod" thường được dùng để diễn tả trạng thái của một cá nhân khi được mang giày, thể hiện sự hoàn thiện trong trang phục.
Từ "shod" thuộc dạng tính từ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả trang phục, đặc biệt là giày dép. Trong các thành phần của IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong phần Đọc và Nói, liên quan đến mô tả hình thức hay phong cách cá nhân. Ngoài ra, "shod" cũng có thể được tìm thấy trong văn phong văn học hoặc cổ điển, do đó thường ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay viết luận hiện đại.
