shod
shod (Adjective)
Nghĩa 01
Được trang bị lốp xe (có bánh hoặc được gắn bánh). Từ này mô tả vật gì đó đã có lốp/ bánh xe lắp sẵn.
Having tires equipped.
Nghĩa 02
Mô tả trạng thái đang mang giày (đi giày).
Wearing shoes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shod (Verb)
Nghĩa 01
'Shod' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'shoe', nghĩa là đã đóng giày, đã mang giày cho ai hoặc đã lắp giày (cho súc vật) — tức là đã cho (ai/cái gì) mang dép/giày hoặc gắn móng sắt cho ngựa.
simple past and past participle of shoe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shod (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shoe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shod |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shod |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shoes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shoeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shod" là dạng quá khứ của động từ "shoe", có nghĩa là "đeo giày" hoặc "dán giày vào". Trong ngữ cảnh động từ, "shod" thường được sử dụng để chỉ hành động trang bị giày cho động vật, đặc biệt là ngựa. Từ này có xuất xứ từ tiếng Anh cổ, và hiện nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hoặc thể hiện tính trang trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách dùng và viết không khác nhau đáng kể, nhưng "shod" ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.