Anh - Việt
shoddily
Adverb
shoddily (Adverb)
/ʃˈɑdəli/
/ʃˈɑdəli/
AI
Nghĩa 01
một cách cẩu thả, chất lượng kém, không được làm kỹ hoặc tỉ mỉ
in a way that is of poor quality not carefully or thoroughly.
Ví dụ
Báo cáo được chuẩn bị kém, thiếu dữ liệu và phân tích quan trọng.The report was shoddily prepared, lacking important data and analysis.
Các tình nguyện viên không xử lý dự án cộng đồng một cách kém chất lượng năm ngoái.The volunteers did not shoddily handle the community project last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shoddily" là trạng từ diễn tả cách thức thực hiện một hành động một cách kém chất lượng hoặc cẩu thả. Nó thường được sử dụng để chỉ sự thiếu tận tâm hoặc cẩu thả trong công việc, sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "shoddily" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn viết chuyên môn, đặc biệt trong các ngữ cảnh phê bình về chất lượng.