Bản dịch của từ Shoelace trong tiếng Việt

Shoelace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoelace(Noun)

ʃˈuleɪs
ʃˈuleɪs
01

Một sợi dây (thường bằng vải, sợi tổng hợp hoặc da) luồn qua các lỗ/khuyên trên hai bên của giày, kéo chặt và buộc lại để cố định giày vào chân.

A cord or leather strip passed through eyelets or hooks on opposite sides of a shoe and pulled tight and fastened.

鞋带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Shoelace (Noun)

SingularPlural

Shoelace

Shoelaces

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ