Bản dịch của từ Shoeshine trong tiếng Việt

Shoeshine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoeshine(Noun)

ʃˈuʃaɪn
ʃˈuʃaɪn
01

Hành động đánh, lau bóng giày cho người khác, thường được làm để kiếm tiền (dịch vụ đánh giày).

An act of polishing someones shoes especially for payment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh