Bản dịch của từ Shopping mall trong tiếng Việt

Shopping mall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shopping mall(Noun)

ˈʃɑ.pɪŋˈmɔl
ˈʃɑ.pɪŋˈmɔl
01

Một khu mua sắm lớn gồm nhiều cửa hàng bán lẻ, nhà hàng và dịch vụ khác nhau trong cùng một tòa nhà hoặc khu liên kết, nơi người ta đến để mua sắm, ăn uống và giải trí.

A large shopping area consisting of multiple retail stores.

大型购物中心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh