Bản dịch của từ Show a bad side trong tiếng Việt
Show a bad side
Phrase

Show a bad side(Phrase)
ʃˈəʊ ˈɑː bˈæd sˈaɪd
ˈʃoʊ ˈɑ ˈbæd ˈsaɪd
01
Ví dụ
02
Để thể hiện một đặc điểm không mấy tích cực
To highlight a disadvantage
展示一种不太令人满意的特征
Ví dụ
03
Tiết lộ điểm xấu hoặc nhược điểm của ai đó
To reveal someone's weaknesses or shortcomings
揭示某人的缺点或负面特质
Ví dụ
