Bản dịch của từ Show mercy trong tiếng Việt
Show mercy

Show mercy(Phrase)
Hành động tỏ ra nhân hậu hoặc tha mạng với người mình đã đánh bại trong chiến tranh, trận đấu hoặc cuộc tranh chấp — chẳng hạn không làm hại, bắt giữ hoặc trừng phạt họ mà cho họ cơ hội sống hoặc rút lui an toàn.
To be kind to someone you have defeated in a war or competition.
在战争或竞争中对失败者表现出仁慈
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Show mercy(Verb)
Tha thứ hoặc thương xót, đối xử nhân từ với người đã thua bạn trong chiến tranh, trận đấu hoặc tranh chấp; không trừng phạt họ mà cho họ cơ hội sống sót hoặc rút lui.
To forgive or be kind to someone who you have defeated in a war or competition.
对战胜者宽恕或仁慈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Show mercy" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là thể hiện sự yêu thương, độ lượng hoặc khoan dung đối với ai đó, đặc biệt là khi người đó đang trong tình huống khó khăn hoặc đang bị trừng phạt. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý để kêu gọi sự nhân đạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo sắc thái văn hóa và bối cảnh.
Cụm từ "show mercy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "mercia", có nghĩa là lòng từ bi, vị tha. Lịch sử sử dụng từ này liên quan đến các khái niệm về công lý và lòng thương xót trong các hệ thống đạo đức và tôn giáo. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này phản ánh sự kêu gọi hành động nhân đạo, khuyến khích sự tha thứ và giảm nhẹ hình phạt, gắn liền với sự tôn trọng giá trị con người và đạo đức xã hội.
Cụm từ "show mercy" thường xuất hiện trong các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết của kỳ thi IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề đạo đức, nhân văn hay tình huống khó khăn. Trong Nghe và Nói, cụm từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự tha thứ và lòng nhân ái. Trong Đọc và Viết, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc các bài luận bàn luận về chính trị, xã hội. Thông qua việc phân tích từ, có thể thấy "show mercy" mang ý nghĩa quan trọng trong các tình huống liên quan đến sự tha thứ và phẩm hạnh con người.
"Show mercy" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là thể hiện sự yêu thương, độ lượng hoặc khoan dung đối với ai đó, đặc biệt là khi người đó đang trong tình huống khó khăn hoặc đang bị trừng phạt. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý để kêu gọi sự nhân đạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo sắc thái văn hóa và bối cảnh.
Cụm từ "show mercy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "mercia", có nghĩa là lòng từ bi, vị tha. Lịch sử sử dụng từ này liên quan đến các khái niệm về công lý và lòng thương xót trong các hệ thống đạo đức và tôn giáo. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này phản ánh sự kêu gọi hành động nhân đạo, khuyến khích sự tha thứ và giảm nhẹ hình phạt, gắn liền với sự tôn trọng giá trị con người và đạo đức xã hội.
Cụm từ "show mercy" thường xuất hiện trong các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết của kỳ thi IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề đạo đức, nhân văn hay tình huống khó khăn. Trong Nghe và Nói, cụm từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự tha thứ và lòng nhân ái. Trong Đọc và Viết, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc các bài luận bàn luận về chính trị, xã hội. Thông qua việc phân tích từ, có thể thấy "show mercy" mang ý nghĩa quan trọng trong các tình huống liên quan đến sự tha thứ và phẩm hạnh con người.
