Bản dịch của từ Show mercy trong tiếng Việt
Show mercy

Show mercy (Phrase)
Hành động tỏ ra nhân hậu hoặc tha mạng với người mình đã đánh bại trong chiến tranh, trận đấu hoặc cuộc tranh chấp — chẳng hạn không làm hại, bắt giữ hoặc trừng phạt họ mà cho họ cơ hội sống hoặc rút lui an toàn.
To be kind to someone you have defeated in a war or competition.
Show mercy (Verb)
Tha thứ hoặc thương xót, đối xử nhân từ với người đã thua bạn trong chiến tranh, trận đấu hoặc tranh chấp; không trừng phạt họ mà cho họ cơ hội sống sót hoặc rút lui.
To forgive or be kind to someone who you have defeated in a war or competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Show mercy" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là thể hiện sự yêu thương, độ lượng hoặc khoan dung đối với ai đó, đặc biệt là khi người đó đang trong tình huống khó khăn hoặc đang bị trừng phạt. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý để kêu gọi sự nhân đạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo sắc thái văn hóa và bối cảnh.
"Show mercy" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là thể hiện sự yêu thương, độ lượng hoặc khoan dung đối với ai đó, đặc biệt là khi người đó đang trong tình huống khó khăn hoặc đang bị trừng phạt. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý để kêu gọi sự nhân đạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo sắc thái văn hóa và bối cảnh.
