Bản dịch của từ Show sternness trong tiếng Việt

Show sternness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show sternness(Phrase)

ʃˈəʊ stˈɜːnnəs
ˈʃoʊ ˈstɝnəs
01

Tỏ ra nghiêm nghị hoặc nghiêm khắc, đặc biệt trong cách cư xử hoặc thái độ

To show a serious or firm attitude, especially in behavior or manner of dealing with others

表现出严肃或严厉的态度,尤其是在行为或举止上

Ví dụ
02

Thể hiện cảm giác uy nghi hoặc nghiêm trọng qua biểu cảm khuôn mặt hoặc giọng điệu của mình

Convey a strong or stern feeling through facial expressions or tone of voice.

通过面部表情或语调传达出强烈或严厉的感觉。

Ví dụ
03

Biểu lộ sự cứng rắn hoặc thiếu khoan dung khi phản ứng với hành động của ai đó

To show strictness or toughness when reacting to someone's actions

在面对某人的行为时表现出不宽容或不温柔的态度

Ví dụ