Bản dịch của từ Show sternness trong tiếng Việt
Show sternness
Phrase

Show sternness(Phrase)
ʃˈəʊ stˈɜːnnəs
ˈʃoʊ ˈstɝnəs
Ví dụ
02
Thể hiện cảm giác uy nghi hoặc nghiêm trọng qua biểu cảm khuôn mặt hoặc giọng điệu của mình
Convey a strong or stern feeling through facial expressions or tone of voice.
通过面部表情或语调传达出强烈或严厉的感觉。
Ví dụ
03
Biểu lộ sự cứng rắn hoặc thiếu khoan dung khi phản ứng với hành động của ai đó
To show strictness or toughness when reacting to someone's actions
在面对某人的行为时表现出不宽容或不温柔的态度
Ví dụ
