Bản dịch của từ Showcasing trong tiếng Việt

Showcasing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showcasing(Verb)

ʃˈoʊkeɪsɪŋ
ʃˈoʊkeɪsɪŋ
01

Trưng bày, giới thiệu một vật hoặc sản phẩm trong một cuộc triển lãm, buổi giới thiệu hoặc sự kiện để người khác xem

To show something in an exhibition.

Ví dụ

Dạng động từ của Showcasing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Showcase

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Showcased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Showcased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Showcases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Showcasing

Showcasing(Noun)

ʃˈoʊkeɪsɪŋ
ʃˈoʊkeɪsɪŋ
01

Một buổi trưng bày hoặc khu vực trưng bày nơi những vật phẩm, sản phẩm hoặc tác phẩm được đưa ra để mọi người xem.

A display or exhibit where something is shown.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh