Bản dịch của từ Showed trong tiếng Việt

Showed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showed(Verb)

ʃˈoʊd
ʃˈoʊd
01

Dạng quá khứ đơn của 'show' — đã cho thấy, đã trình bày, đã cho xem hoặc đã chỉ ra một điều gì đó trong quá khứ.

Simple past of show.

Ví dụ
02

“showed” là quá khứ phân từ (past participle) của động từ “show” trong một số cách dùng tại Mỹ, thay thế cho “shown”. Nghĩa tổng quát liên quan đến “được cho thấy, được trình bày” hoặc hành động “đã cho xem/cho xem rồi”.

US sometimes proscribed past participle of show alternative to shown.

Ví dụ

Dạng động từ của Showed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Show

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Showed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shown

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Showing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ