Bản dịch của từ Shower gel trong tiếng Việt

Shower gel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shower gel(Noun)

ʃˈaʊɚ dʒˈɛl
ʃˈaʊɚ dʒˈɛl
01

Một loại xà phòng dạng lỏng (giống sữa tắm) được dùng để rửa sạch cơ thể khi tắm dưới vòi sen.

A liquid soap or shampoo used for cleaning the body in the shower.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh