Bản dịch của từ Shuffler trong tiếng Việt
Shuffler

Shuffler(Noun)
Người xáo bài hoặc người xáo trộn các vật (ví dụ: xáo bài trong trò chơi), tức là người chuyên trộn/lắc các lá bài hoặc vật dụng để thay đổi thứ tự.
One who shuffles cards or other objects.
洗牌的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Shuffler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Shuffler | Shufflers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shuffler" thường chỉ một thiết bị hoặc người thực hiện hành động trộn lẫn, đặc biệt là trong bối cảnh bài, nhạc hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "shuffler" sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp game và âm nhạc để chỉ người hoặc máy móc trộn bài hoặc nhạc. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được sử dụng, từ này có thể ít phổ biến hơn và thường thấy trong ngữ cảnh âm nhạc hơn là trò chơi.
Từ "shuffler" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "shufflen", mang nghĩa là xáo trộn, đảo lộn, được hình thành từ tiếng Hà Lan "schudden". Gốc từ Latinh "sufflare", nghĩa là thổi, cũng liên quan, thể hiện cách thức xáo trộn đạt được. Sự phát triển của từ này phản ánh hành động xáo trộn các vật thể khác nhau, như bài nhạc hay lá bài, nhằm tạo ra sự ngẫu nhiên, phù hợp với ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "shuffler" không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt liên quan đến các ứng dụng âm nhạc hoặc trò chơi, nơi người dùng có thể "shuffler" (trộn) danh sách phát. Hơn nữa, trong trò chơi bài, "shuffler" đề cập đến máy trộn bài. Đây là những bối cảnh chính mà từ này có thể được gặp, chủ yếu trong các chủ đề về giải trí và công nghệ.
Họ từ
Từ "shuffler" thường chỉ một thiết bị hoặc người thực hiện hành động trộn lẫn, đặc biệt là trong bối cảnh bài, nhạc hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "shuffler" sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp game và âm nhạc để chỉ người hoặc máy móc trộn bài hoặc nhạc. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được sử dụng, từ này có thể ít phổ biến hơn và thường thấy trong ngữ cảnh âm nhạc hơn là trò chơi.
Từ "shuffler" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "shufflen", mang nghĩa là xáo trộn, đảo lộn, được hình thành từ tiếng Hà Lan "schudden". Gốc từ Latinh "sufflare", nghĩa là thổi, cũng liên quan, thể hiện cách thức xáo trộn đạt được. Sự phát triển của từ này phản ánh hành động xáo trộn các vật thể khác nhau, như bài nhạc hay lá bài, nhằm tạo ra sự ngẫu nhiên, phù hợp với ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "shuffler" không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt liên quan đến các ứng dụng âm nhạc hoặc trò chơi, nơi người dùng có thể "shuffler" (trộn) danh sách phát. Hơn nữa, trong trò chơi bài, "shuffler" đề cập đến máy trộn bài. Đây là những bối cảnh chính mà từ này có thể được gặp, chủ yếu trong các chủ đề về giải trí và công nghệ.
