Bản dịch của từ Shunned troubles trong tiếng Việt

Shunned troubles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shunned troubles(Phrase)

ʃˈʌnd trˈʌbəlz
ˈʃənd ˈtrəbəɫz
01

Tránh xa những thử thách

To stay away from challenges

Ví dụ
02

Tránh hoặc từ chối những khó khăn hoặc vấn đề.

Avoid or reject difficulties or problems

Ví dụ
03

Tách rời khỏi những nguồn cơn khổ sở

To turn away from sources of distress

Ví dụ