Bản dịch của từ Shuttle transportation trong tiếng Việt

Shuttle transportation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shuttle transportation(Noun)

ʃˈʌtəl trænspɔːtˈeɪʃən
ˈʃətəɫ ˌtrænspɝˈteɪʃən
01

Một phương tiện dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa qua lại

A means of transportation used to carry passengers or goods back and forth.

这是一种用来接送乘客或运送货物的交通工具。

Ví dụ
02

Dịch vụ chở khách theo tuyến cố định

A fixed-route passenger transportation service.

一项沿固定路线运送乘客的服务

Ví dụ
03

Một hình thức vận chuyển liên tục đi lại giữa hai nơi

A continuous mode of transportation between two locations.

这是两地之间不断进行的运输方式。

Ví dụ