Anh - Việt

Bản dịch của từ Sibilation trong tiếng Việt

sibilation

NounVerb

sibilation (Noun)

/sˌɪbəlˈeɪʃən/
/sˌɪbəlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động phát ra tiếng rít hoặc tiếng xì xì; tiếng rít (do người hoặc vật tạo ra).

The act of hissing or making a hissing sound.

Ví dụ
Âm thanh xòe ra từ khán giả cho thấy họ không hài lòng với buổi biểu diễn.The sibilation from the audience indicated their disapproval of the performance.
Tiếng xòe từ đám đông trở nên ồn ào khi người phát ngôn đưa ra những bình luận gây tranh cãi.The sibilation of the crowd grew louder as the speaker made controversial remarks.

sibilation (Verb)

/sˌɪbəlˈeɪʃən/
/sˌɪbəlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Phát ra tiếng xì xì hoặc tiếng rít như âm “sss” (như khi rít hơi, rít qua răng hoặc khi vật gì đó tạo âm thanh như rắn rít).

To produce a hissing sound.

Ví dụ
Con rắn kêu xì xào khi bị đe dọa.The snake sibilates when threatened.
Con mèo kêu xì xào với con chó lạ.The cat sibilated at the unfamiliar dog.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh