sibilation
NounVerb
sibilation (Noun)
/sˌɪbəlˈeɪʃən/
/sˌɪbəlˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Âm thanh xòe ra từ khán giả cho thấy họ không hài lòng với buổi biểu diễn.The sibilation from the audience indicated their disapproval of the performance.
Tiếng xòe từ đám đông trở nên ồn ào khi người phát ngôn đưa ra những bình luận gây tranh cãi.The sibilation of the crowd grew louder as the speaker made controversial remarks.
sibilation (Verb)
/sˌɪbəlˈeɪʃən/
/sˌɪbəlˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Con rắn kêu xì xào khi bị đe dọa.The snake sibilates when threatened.
Con mèo kêu xì xào với con chó lạ.The cat sibilated at the unfamiliar dog.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sibilation là một thuật ngữ ngữ âm mô tả âm thanh sắc bén, tương tự như âm "s" hoặc "sh", được tạo ra khi không khí đi qua các khe hẹp trong miệng. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong ngữ âm học để phân tích cách phát âm của các âm sibilant. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng cách mà các âm sibilant được phát âm có thể khác nhau, phản ánh những sắc thái ngữ âm của từng vùng.