Bản dịch của từ Side profile trong tiếng Việt
Side profile
Noun [U/C]

Side profile(Noun)
sˈaɪd prˈəʊfaɪl
ˈsaɪd ˈproʊˌfaɪɫ
01
Hình dạng hoặc bóng dáng của một vật thể khi nhìn từ bên cạnh
The shape or silhouette of an object when viewed from the side.
从侧面观察物体时的外形或影子
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình ảnh trực quan hai chiều của bên cạnh của một vật thể hoặc hình tượng
A two-dimensional side view of an object or shape.
物体或图形侧面的一种二维视觉表现
Ví dụ
