Bản dịch của từ Side profile trong tiếng Việt

Side profile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side profile(Noun)

sˈaɪd prˈəʊfaɪl
ˈsaɪd ˈproʊˌfaɪɫ
01

Hình dạng hoặc bóng dáng của một vật thể từ góc nhìn bên cạnh

The shape or silhouette of an object when viewed from the side.

从侧面观察,物体的轮廓或剪影

Ví dụ
02

Một hình ảnh thể hiện góc nhìn bên của khuôn mặt hoặc đầu của một người

An illustrative image showing a side profile of a face or head.

这是人物面部或头部的侧面示意图。

Ví dụ
03

Một biểu diễn trực quan hai chiều của mặt bên của một vật thể hoặc hình dạng

A two-dimensional representation of the side view of an object or shape.

物体或图形侧面的二维可视化表示

Ví dụ