Bản dịch của từ Side to side trong tiếng Việt

Side to side

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side to side(Phrase)

sˈaɪd tˈuː sˈaɪd
ˈsaɪd ˈtoʊ ˈsaɪd
01

Từ bên này sang bên kia, ngang hoặc theo chiều ngang

From one side to the other; horizontally or along the horizontal axis.

从这一边到那一边;沿着水平方向或者横向移动。

Ví dụ
02

Chuyển hoặc chỉ vào một bên rồi sang bên kia

Move from one side to the other.

移动或仅从这一边到另一边。

Ví dụ
03

Một cụm từ mô tả về chuyển động hoặc vị trí lệch sang bên

A phrase describing movement or position on the side.

这是一个描述内侧运动或位置的短语。

Ví dụ