Bản dịch của từ Sidling trong tiếng Việt

Sidling

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidling(Verb)

sˈaɪdəlɨŋ
sˈaɪdəlɨŋ
01

Di chuyển nghiêng sang một bên, thường là lùi hoặc trượt từng bước nhỏ theo hướng ngang, thường làm một cách e dè, rón rén hoặc lén lút.

To move sideways especially in a shy or sneaky manner.

Ví dụ

Sidling(Adverb)

sˈaɪdəlɨŋ
sˈaɪdəlɨŋ
01

Di chuyển hoặc tiến tới theo hướng nghiêng sang một bên, đi lùi hoặc bước sang ngang chứ không đi thẳng về phía trước.

In a sidling manner sideways.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ